Giới thiệu về Tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn GB/T 3-1997 quy định kích thước cho các phần nhô ra, phần lõm, vai và phần vát của ren vít hệ mét thông dụng, đảm bảo các mối nối chắc chắn. Tiêu chuẩn này áp dụng cho các loại ren có bước ren từ 0,2 mm đến 6 mm, thúc đẩy tính nhất quán trong sản xuất và lắp ráp trên toàn ngành công nghiệp cơ khí.

Tương đương với tiêu chuẩn ISO 3508:1976 và ISO 4755:1983, tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn cho ren ngoài và ren trong, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thay thế lẫn nhau và giảm thiểu các vấn đề lắp ráp. Nó rất cần thiết cho kỹ thuật chính xác, nơi mà các đầu ren ảnh hưởng đến độ bền và độ khít.

  • Phạm vi: Bao gồm các loại ren hệ mét tiêu chuẩn dùng cho việc lắp ráp thông thường.
  • Tầm quan trọng: Ngăn ngừa sự tập trung căng thẳng và đảm bảo quá trình giao phối diễn ra đúng cách.
  • Phạm vi áp dụng: Mở rộng đến các loại ren tương tự như ren chuyển tiếp.

Đầu ren ngoài và vai ren

Các rãnh ren ngoài (x) và vai ren (a) được xác định để tránh các cạnh sắc nhọn và đảm bảo lắp ráp trơn tru. Kích thước thay đổi theo bước ren, với các tùy chọn chung, ngắn và dài cho các nhu cầu kết cấu khác nhau. Bán kính đáy của các rãnh ren không được nhỏ hơn bán kính bo tròn tối thiểu đối với ren toàn phần.

Bước ren P (mm)Hết hàng x (tối đa)Vai a (tối đa)
Tổng quanNgắnTổng quanDàiNgắn
0.20.50.250.60.80.4
0.250.60.30.7510.5
0.30.750.40.91.20.6
0.350.90.451.051.40.7
0.410.51.21.60.8
0.451.10.61.351.80.9
0.51.250.71.521
0.61.50.751.82.41.2
0.71.750.92.12.81.4
0.751.912.2531.5
0.8212.43.21.6
12.51.25342
1.253.21.6452.5
1.53.81.94.563
1.754.42.25.373.5
252.5684
2.56.33.27.5105
37.53.89126
3.594.510.5147
410512168
4.5115.513.5189
512.56.3152010
5.514716.52211
6157.5182412
Thẩm quyền giải quyết≈2,5 P≈1,25 P≈3 P=4 P=2 P

Ghi chú: Nên sử dụng chiều dài tổng quát; dùng chiều dài ngắn cho các cấu trúc bị hạn chế, chiều dài dài cho các sản phẩm loại B hoặc C. Kích thước tính bằng mm.

Rãnh ren ngoài

Các rãnh cắt (g1, g2) giúp giảm ứng suất tại các đầu ren, với đường kính (dg) và bán kính (r) được chỉ định. Góc chuyển tiếp α ít nhất là 30° để tránh các góc nhọn.

Bước ren P (mm)g2 (tối đa)g1 (phút)dgr ≈
0.250.750.4d – 0,40.12
0.30.90.5d – 0,50.16
0.351.050.6d – 0,60.16
0.41.20.6d – 0,70.2
0.451.350.7d – 0,70.2
0.51.50.8d – 0,80.2
0.61.80.9d – 10.4
0.72.11.1d – 1.10.4
0.752.251.2d – 1,20.4
0.82.41.3d – 1,30.4
131.6d – 1,60.6
1.253.752d – 20.6
1.54.52.5d – 2.30.8
1.755.253d – 2,61
263.4d – 31
2.57.54.4d – 3,61.2
395.2d – 4,41.6
3.510.56.2d – 51.6
4127d – 5,72
4.513.58d – 6,42.5
5159d – 72.5
5.517.511d – 7,73.2
61811d – 8.33.2
Thẩm quyền giải quyết≈3 P

Ghi chú: d là đường kính danh nghĩa; dung sai dg là h13 (>3 mm) hoặc h12 (≤3 mm). Sử dụng để giảm ứng suất trong các ứng dụng chịu tải trọng cao.

Vát mép ren ngoài

Góc vát mép ở đầu ren thường là 45°, nhưng cũng cho phép 60° hoặc 30°; độ sâu ≥ chiều cao ren. Đối với ren cán, chiều dài chưa hoàn chỉnh ≤ 2P để đảm bảo tính toàn vẹn.

Đầu ren trong và vai ren

Các rãnh bên trong (X) và vai (A) khớp với ren ghép, với các tùy chọn thông thường và ngắn. Nên chọn loại thông thường; sử dụng loại dài để thoát phoi, loại ngắn để hạn chế sự vướng mắc.

Bước ren P (mm)Hết X (tối đa)Vai A
Tổng quanDài
Tổng quanNgắn
0.20.80.41.21.6
0.2510.51.52
0.31.20.61.82.4
0.351.40.72.22.8
0.41.60.82.53.2
0.451.80.92.83.6
0.52134
0.62.41.23.24.8
0.72.81.43.55.6
0.7531.53.86
0.83.21.646.4
14258
1.2552.5610
1.563712
1.7573.5914
2841016
2.51051218
31261422
3.51471624
41681826
4.51892129
520102332
5.522112535
624122838
Thẩm quyền giải quyết=4P=2P≈6~5P≈8~6.5P

Ghi chú: Không có thông số vai ngắn được chỉ định; kích thước tính bằng mm để tối ưu hóa việc loại bỏ phoi.

Rãnh ren trong

Các rãnh lõm bên trong (G1) tạo ra sự giảm áp, với đường kính (Dg) và bán kính (R). Các rãnh lõm ngắn dành cho không gian hạn chế; dung sai Dg H13.

Bước ren P (mm)G1DgR ≈
Tổng quanNgắn
0.521D + 0,30.2
0.62.41.2D + 0,30.3
0.72.81.4D + 0,30.4
0.7531.5D + 0,30.4
0.83.21.6D + 0,30.4
142D + 0,50.5
1.2552.5D + 0,50.6
1.563D + 0,50.8
1.7573.5D + 0,50.9
284D + 0,51
2.5105D + 0,51.2
3126D + 0,51.5
3.5147D + 0,51.8
4168D + 0,52
4.5189D + 0,52.2
52010D + 0,52.5
5.52211D + 0,52.8
62412D + 0,53
Thẩm quyền giải quyết=4P=2P≈0,5 P

Ghi chú: Các đường cắt ngắn cho không gian hạn chế; đường kính danh nghĩa D, dung sai Dg H13; kích thước tính bằng mm.

Vát mép ren trong

Các cạnh vát ở đầu vào thường là 120° hoặc 90°; đường kính (1,05~1)D để dễ dàng ăn khớp ren.

Hướng dẫn và lưu ý khi nộp đơn

Chọn kích thước dựa trên bước ren và ứng dụng; kích thước tiêu chuẩn thường dùng, kích thước ngắn hơn cho không gian hạn chế, kích thước dài hơn để tăng hiệu suất ở các loại B/C. Đảm bảo các cạnh vát giúp tránh gờ và các đường cắt sâu giúp giảm điểm tập trung ứng suất.

  • Dùng cho ren hệ mét trong máy móc và các loại ốc vít.
  • Kiểm tra với các tiêu chuẩn tương đương ISO để đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế.
  • Tránh những thay đổi đột ngột để giảm thiểu mệt mỏi.
  • Áp dụng cho các sợi chỉ cuộn với khả năng kiểm soát chiều dài không hoàn chỉnh.
  • Tích hợp vào phần mềm CAD để tạo mô hình chính xác.

Những phương pháp này giúp cải thiện độ bền của ren và hiệu quả lắp ráp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Mục đích của việc ren bị lệch là gì?

Các đường ren được thiết kế để kết thúc ren một cách trơn tru, giảm sự tập trung ứng suất và tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp ráp mà không làm hỏng các bộ phận ghép nối.

Khi nào nên sử dụng các đường cắt ngắn ở phía dưới?

Các đường cắt ngắn ở phần dưới thích hợp cho các ứng dụng có cấu trúc bị hạn chế về không gian, nhưng vẫn đảm bảo đáp ứng yêu cầu về tải trọng.

Góc nghiêng bàn chân ảnh hưởng đến kích thước vai như thế nào?

Các bước ren lớn hơn đòi hỏi vai ren cũng lớn hơn tương ứng (ví dụ: ren 3P thông thường) để cung cấp đủ diện tích tiếp xúc và độ bền.

Góc vát mép nào được khuyến nghị?

Góc 45° cho lối vào bên ngoài, 120° cho lối vào bên trong; các lựa chọn thay thế như 60° hoặc 90° tùy thuộc vào sự thuận tiện trong sản xuất.

Tiêu chuẩn này có tương thích với ISO không?

Đúng vậy, tương đương với tiêu chuẩn ISO 3508 và 4755, đảm bảo khả năng tương thích toàn cầu trong thiết kế ren.

Mức dung sai nào áp dụng cho dg?

h13 cho d > 3 mm, h12 cho d ≤ 3 mm, duy trì độ chính xác về đường kính rãnh cắt.