Giới thiệu

Tiêu chuẩn DIN 7991 quy định vít đầu chìm có rãnh lục giác, thường được gọi là vít đầu phẳng lục giác. Các loại ốc vít này có đầu hình nón 90 độ nằm ngang bằng hoặc thấp hơn bề mặt của chi tiết cần ghép nối, tạo ra hình dạng khí động học gọn gàng, lý tưởng cho các ứng dụng cần giảm thiểu độ nhô ra. Rãnh lục giác bên trong cho phép truyền mô-men xoắn cao mà không cần dụng cụ vặn ngoài, tăng cường độ an toàn và giảm nguy cơ bị can thiệp.

Các loại vít này được sử dụng rộng rãi trong các ngành kỹ thuật cơ khí, hàng không vũ trụ, ô tô và chế tạo khuôn mẫu nhờ khả năng tạo ra các mối nối chắc chắn, đáng tin cậy trong không gian hạn hẹp. Được sản xuất thông qua quy trình rèn nguội và tạo ren, chúng đảm bảo độ chính xác và tính nhất quán cao. Hướng dẫn này trình bày chi tiết kích thước tiêu chuẩn, thành phần vật liệu, tính chất cơ học và khuyến nghị mô-men xoắn, dựa trên tiêu chuẩn DIN 7991 và các tiêu chuẩn ISO liên quan như ISO 10642, nhằm hỗ trợ các kỹ sư trong việc lựa chọn, lắp đặt và đảm bảo chất lượng.

Hiểu rõ các thông số kỹ thuật này là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc, vì việc lựa chọn kích thước hoặc lực siết không phù hợp có thể dẫn đến hỏng mối nối dưới tải trọng. Các yếu tố như mác vật liệu, bước ren và độ hoàn thiện bề mặt ảnh hưởng đến hiệu suất, và việc tuân thủ các tiêu chuẩn sẽ giảm thiểu rủi ro trong các cụm lắp ráp quan trọng.

Kích thước và thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn DIN 7991 quy định dung sai kích thước chính xác cho vít lục giác chìm để đảm bảo khả năng thay thế và lắp ráp chính xác. Các thông số chính bao gồm đường kính danh nghĩa (d), bước ren (p), đường kính đầu vít (dk), chiều cao đầu vít (k), kích thước lỗ ren (s) và góc chìm (thường là 90°-92°). Chiều dài vít có thể ngắn hoặc dài, với các tùy chọn ren toàn phần hoặc một phần. Bảng dưới đây tóm tắt các kích thước tiêu chuẩn cho các cỡ từ M3 đến M24, dựa trên dữ liệu DIN 7991 đã được kiểm chứng. Lưu ý rằng đối với các cỡ lớn hơn như M22 và M24, góc chìm vẫn là 90°-92°, nhằm điều chỉnh mọi hiểu lầm có thể phát sinh từ các nguồn không tiêu chuẩn.

Các kích thước này tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt phẳng, với phần đầu được đặt hoàn toàn chìm vào lỗ khoét. Các kỹ sư nên kiểm tra xem đường kính lỗ khoét có khớp với giá trị dk max hay không để tránh khe hở hoặc sự cản trở. Dung sai là loại 10.9 hoặc tương đương trừ khi có quy định khác.

Đường kính danh nghĩa dM3M4M5M6M8M10M12M14M16M18M20M22M24
Cao độ p0.50.70.811.251.51.75222.52.52.53
Phạm vi chiều dài l8-408-4010-6012-6016-10020-10025-10025-10030-10030-10030-10035-10035-100
Đường kính đầu dktối đa681012162024273033363639
phút5.77.649.6411.5715.5719.4823.4826.4829.4832.3835.3835.3838.38
Kích thước ổ cắmdanh nghĩa22.534568101012121414
tối đa2.12.63.14.125.146.148.17510.17510.17512.21212.21214.21214.212
phút2.022.523.024.025.026.028.02510.02510.02512.03212.03214.03214.032
Chiều cao đầu ktối đa1.21.82.32.53.54.44.64.85.35.55.98.810.3
phút0.951.552.052.253.24.14.34.555.25.68.449.87
Góc vát mép αtối đa92°92°
phút90°90°

Để biết thông số kỹ thuật đầy đủ, bao gồm chiều dài ren và dung sai, hãy tham khảo tiêu chuẩn DIN 7991 hoặc ISO 10642. Lưu ý rằng chiều dài được đo từ đỉnh đầu đến mũi, và ren toàn phần là tiêu chuẩn cho các chiều dài ngắn hơn.

Vật liệu và thành phần hóa học

Ốc vít theo tiêu chuẩn DIN 7991 thường được làm từ thép không gỉ để chống ăn mòn hoặc thép hợp kim để có độ bền cao. Các vật liệu phổ biến bao gồm thép không gỉ A2 (SUS304) và A4 (SUS316), có độ bền tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt. Thành phần hóa học đảm bảo duy trì các tính chất cơ học như độ bền kéo và độ cứng.

Các loại thép không gỉ có đặc tính không nhiễm từ và chống oxy hóa, thích hợp cho các ứng dụng trong chế biến thực phẩm, hàng hải và y tế. Các phiên bản thép hợp kim, thường thuộc các cấp độ bền 8.8, 10.9 hoặc 12.9, được xử lý nhiệt để tăng cường độ bền trong các ứng dụng kết cấu. Các lớp phủ bề mặt như oxit đen hoặc mạ kẽm giúp bảo vệ thêm chống mài mòn.

Vật liệuThành phần hóa học (%)
CMnSiPSNiMoCr
SUS304 (A2)≤0,08≤2,00≤1,00≤0,045≤0,038.00-11.0017.00-19.00
SUS316 (A4)≤0,08≤2,00≤1,00≤0,045≤0,0310.00-14.002.00-3.0016.00-18.00

Đối với các tùy chọn thép cacbon, thành phần thay đổi tùy theo mác thép (ví dụ: 10.9: C 0,20-0,55%, Mn 0,40-0,90%). Chọn dựa trên điều kiện môi trường; A4 thích hợp cho môi trường biển do hàm lượng molypden giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ.

Tính chất cơ học

Các đặc tính cơ học của vít DIN 7991 được phân loại theo tiêu chuẩn ISO 3506 đối với thép không gỉ và ISO 898 đối với thép cacbon. Các loại thép không gỉ A2-50, A2-70 và A4-80 có độ bền kéo từ 500 đến 800 MPa, với giới hạn chảy từ 210-450 MPa. Điều này đảm bảo độ dẻo dai để chống rung trong khi vẫn cung cấp độ cứng đủ (HV 150-300) cho độ bền truyền động.

Các loại thép cacbon thuộc cấp 8.8, 10.9 và 12.9 đạt được độ bền cao hơn (độ bền kéo 800-1200 MPa), lý tưởng cho các ứng dụng chịu tải. Các đặc tính bao gồm độ giãn dài tối thiểu 12% và độ dẻo dai va đập cho việc sử dụng ở nhiệt độ thấp. Thử nghiệm theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 6892-1 xác nhận sự phù hợp, với độ cứng bề mặt được kiểm soát để ngăn ngừa hiện tượng giòn hydro trong các vít mạ.

Hướng dẫn chính: Chọn loại vật liệu phù hợp với ứng suất sử dụng; A4-80 cho môi trường ăn mòn với nhu cầu độ bền cao. Nên thường xuyên kiểm tra các vết nứt do mỏi trong các trường hợp tải trọng chu kỳ.

Tiêu chuẩn mô-men xoắn

Giá trị mô-men xoắn cho vít DIN 7991 đảm bảo kẹp chặt đúng cách mà không bị trờn ren hoặc hỏng đầu vít. Mô-men xoắn phá vỡ tối thiểu (tính bằng Nm, được chuyển đổi từ kgf.cm để chính xác: 1 kgf.cm ≈ 0,098 Nm) được quy định cho các loại thép không gỉ. Đây là các thử nghiệm phá hủy theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 3506-1, cho biết mô-men xoắn mà tại đó vít bị gãy do xoắn.

Để lắp đặt, sử dụng mô-men xoắn phá vỡ 70-80% làm giá trị lắp đặt, được điều chỉnh cho chất bôi trơn (μ=0,125 cho loại trơn, 0,094 cho loại mạ). Tính toán tải trước thông qua VDI 2230 đảm bảo độ chắc chắn của mối nối. Bảng dưới đây liệt kê các mô-men xoắn phá vỡ tối thiểu, được kiểm chứng dựa trên dữ liệu tiêu chuẩn.

Chủ đềLớp tài sản
A2-50A2-70A4-80
Mô-men xoắn phá vỡ tối thiểu (Nm)
M1.60.150.20.24
M20.30.40.48
M2.50.60.90.96
M31.11.61.8
M42.73.84.3
M55.57.88.8
M69.31315
M8233237
M10466574
M1280110130
M16210290330

Đối với thép cacbon, mô-men xoắn siết chặt khuyến nghị (MA tính bằng Nm) cho cấp 10.9 cao hơn: M3=1.4, M4=3.4, M5=6.8, M6=11, M8=28, M10=55, v.v., theo tiêu chuẩn ISO 898-1. Sử dụng cờ lê lực được hiệu chuẩn với độ chính xác ±4% và xem xét hệ số ma sát để có lực siết trước chính xác.

Quy trình sản xuất

Việc sản xuất vít DIN 7991 thường bao gồm gia công đầu nguội trên máy nhiều trạm, tạo hình đầu côn và lỗ lục giác trong một hoặc hai lần dập. Quy trình này đảm bảo sử dụng vật liệu hiệu quả cao và hình dạng chính xác. Sau đó, việc tạo ren được thực hiện bằng máy cán tự động, tạo ra các ren đồng đều với ít bavia.

Xử lý nhiệt đối với thép hợp kim bao gồm tôi và ram để đạt được độ cứng mong muốn (ví dụ: 39-44 HRC cho thép 10,9). Các loại thép không gỉ trải qua quá trình ủ để dễ gia công. Kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra kích thước theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 4759 và kiểm tra ren theo tiêu chuẩn GO/NO-GO. Xử lý bề mặt như thụ động hóa đối với thép không gỉ hoặc mạ điện đối với thép carbon giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn.

Công nghệ sản xuất tiên tiến sử dụng máy CNC để gia công các chi tiết có chiều dài tùy chỉnh và các đặc điểm phi tiêu chuẩn, đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc thông qua số lô. Quy trình này tạo ra các chi tiết lắp ghép có hiệu suất ổn định, giảm thiểu sự biến động trong các cụm lắp ráp.

Ứng dụng

Ốc vít DIN 7991 vượt trội trong các trường hợp yêu cầu bề mặt phẳng, chẳng hạn như tấm thân máy bay, khung gầm ô tô và khuôn mẫu chính xác. Trong đường sắt cao tốc, chúng cố định các bộ phận mà không gây lực cản khí động học. Các cụm cơ khí được hưởng lợi từ khả năng chịu momen xoắn cao của chúng, trong khi các thiết bị điện tử sử dụng chúng cho các vỏ chắn nhiễu điện từ (EMI).

Mẹo lựa chọn: Sử dụng loại A4 trong môi trường ẩm ướt; loại 12.9 cho các mối nối chịu lực cao. Kết hợp với lỗ khoét chìm theo tiêu chuẩn DIN 74 để đạt độ khít tối ưu. Ở những khu vực dễ rung động, hãy sử dụng chất khóa ren để duy trì lực siết trước. Những ứng dụng này cho thấy tính linh hoạt của vít trong việc tạo ra các mối nối chắc chắn và thẩm mỹ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Góc vát mép tiêu chuẩn cho vít DIN 7991 là bao nhiêu?
Góc vát mép là từ 90° tối thiểu đến 92° tối đa cho tất cả các kích thước từ M3 đến M24, đảm bảo khớp chính xác vào các lỗ tương ứng mà không bị nhô ra ngoài.
Tôi nên chọn loại vật liệu nào cho phù hợp?
Chọn A2-70 để chống ăn mòn nói chung, A4-80 cho môi trường biển hoặc axit do có chứa molypden. Để có độ bền cao, hãy chọn thép carbon 10.9 hoặc 12.9 có lớp phủ bảo vệ.
Tôi nên sử dụng mô-men xoắn bao nhiêu khi lắp đặt?
Sử dụng mô-men xoắn phá vỡ tối thiểu 70-80%, điều chỉnh theo ma sát. Ví dụ: M6 A2-70: lắp đặt ở mức 9-10 Nm. Luôn hiệu chuẩn dụng cụ và cân nhắc việc bôi trơn.
Những loại ốc vít này có phù hợp cho các ứng dụng có độ rung cao không?
Có, với các chất khóa ren hoặc tính năng duy trì mô-men xoắn. ​​Cơ cấu truyền động bên trong và thiết kế phẳng giúp giảm nguy cơ nới lỏng trong các tải trọng động như máy móc hoặc xe cộ.
Quá trình sản xuất ảnh hưởng đến chất lượng như thế nào?
Gia công đầu nguội đảm bảo hình dạng đầu chính xác; gia công ren không đúng cách có thể gây ra hiện tượng tập trung ứng suất. Hãy yêu cầu các nhà sản xuất được chứng nhận tuân thủ tiêu chuẩn DIN EN ISO 9001 để đảm bảo kích thước và độ bền nhất quán.
Có thể sử dụng ốc vít theo tiêu chuẩn DIN 7991 với các vật liệu phi kim loại không?
Có, đối với vật liệu composite hoặc nhựa có các chi tiết chèn phù hợp, nhưng cần kiểm tra tính tương thích để tránh bị vỡ. Có thể cần giá trị mô-men xoắn thấp hơn để tránh làm hỏng vật liệu.