Giới thiệu Tiêu chuẩn GB/T 3098.13

Tiêu chuẩn này quy định thử nghiệm mô-men xoắn và mô-men xoắn tối thiểu gây hỏng đối với bu lông và vít có đường kính danh nghĩa từ 1 mm đến 10 mm. Tiêu chuẩn này đảm bảo các chi tiết lắp ghép đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất cơ học dưới tải trọng xoắn, rất quan trọng đối với các ứng dụng trong ngành máy móc, ô tô và xây dựng. Tiêu chuẩn này tham chiếu ISO 898-7:1992 và áp dụng cho các cấp độ bền 8.8, 9.8, 10.9 và 12.9.

Hiểu rõ tiêu chuẩn này giúp các kỹ sư lựa chọn các loại ốc vít phù hợp, ngăn ngừa các sự cố do độ bền xoắn không đủ. Tiêu chuẩn này nêu rõ các phương pháp thử nghiệm chính xác để xác minh rằng bu lông và ốc vít có thể chịu được mô-men xoắn quy định mà không bị gãy sớm.

Quy trình kiểm tra mô-men xoắn

Nguyên tắc

Thử nghiệm momen xoắn bao gồm việc kẹp bu lông hoặc vít vào thiết bị thử nghiệm và tác dụng momen xoắn cho đến khi bị gãy, sau đó đo momen xoắn khi gãy. Điều này đánh giá khả năng chịu momen xoắn của chi tiết lắp ghép, đảm bảo nó đáp ứng các yêu cầu tối thiểu mà không bị gãy trước giá trị quy định.

  • Tập trung vào tải trọng xoắn thuần túy để phân lập cường độ cắt.
  • Cần thiết để xác nhận tính toàn vẹn của vật liệu và chất lượng sản xuất.

Thiết bị

Hệ thống thử nghiệm bao gồm thiết bị kiểm tra momen xoắn như minh họa trong các sơ đồ điển hình (ví dụ: Hình 1 trong tiêu chuẩn). Các thành phần chính đảm bảo phép đo chính xác:

  1. Cờ lê lực hoặc đồng hồ đo lực có khả năng chịu tải không vượt quá năm lần mô-men xoắn gây hỏng tối thiểu của mẫu thử.
  2. Sai số tối đa của thiết bị đo momen xoắn phải nằm trong khoảng ±1% so với momen xoắn gây hỏng tối thiểu.
  3. Các dụng cụ kẹp giữ giúp cố định chi tiết mà không gây ra tải trọng dọc trục hoặc ma sát có thể làm sai lệch kết quả.

Việc hiệu chuẩn thiết bị là rất quan trọng để duy trì độ tin cậy trong môi trường thử nghiệm công nghiệp.

Điều kiện thử nghiệm

Các thử nghiệm chỉ được áp dụng lực xoắn, với các giá trị theo Bảng 2. Mẫu thử không được gãy trước khi đạt đến mô-men xoắn gây hỏng tối thiểu. Tránh ma sát giữa đầu và các bộ phận có ren để đảm bảo kết quả chính xác.

  • Điều kiện nhiệt độ môi trường thường được áp dụng trừ khi có quy định khác.
  • Thích hợp cho các loại ốc vít có dung sai ren 6g, 6f và 6e.
  • Nên lấy nhiều mẫu để đảm bảo độ tin cậy thống kê về chất lượng lô hàng.

Thủ tục

Lắp bu lông hoặc vít vào chi tiết cố định sao cho ít nhất hai ren đã ăn khớp, để lại ít nhất một đường kính ren giữa chi tiết cố định và đầu vít. Liên tục siết chặt cho đến khi bu lông hoặc vít bị hỏng.

  1. Cố định mẫu vật đúng cách để tránh bị trượt.
  2. Ghi lại mô-men xoắn tại thời điểm xảy ra gãy vỡ.
  3. Kiểm tra bề mặt vết nứt để tìm các khuyết tật như tạp chất hoặc xử lý nhiệt không đúng cách.

Phương pháp này cung cấp kết quả có thể lặp lại, giúp định hướng kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

Mô-men xoắn gây hỏng tối thiểu

Mômen xoắn gây hỏng tối thiểu (M)B phút) được tính bằng công thức:

MB phút = τB phút × WP phút

Ở đâu:

  • TâyP phút = π/16 × d1 phút3 (mô đun mặt cắt xoắn)
  • τB phút = X × σb phút (cường độ xoắn tối thiểu)
  • d1 phútĐường kính nhỏ nhất của ren ngoài
  • σb phútĐộ bền kéo tối thiểu
  • X: Tỷ lệ cường độ (từ Bảng 1)

Phép tính này đảm bảo các chi tiết lắp ghép có thể chịu được tải trọng thiết kế một cách an toàn, có tính đến các đặc tính vật liệu và hình dạng hình học.

Tỷ lệ sức mạnh X

Lớp tài sản8.89.810.912.9
Tỷ lệ X0.840.8150.790.75

Các tỷ lệ này điều chỉnh độ bền xoắn dựa trên các đặc tính kéo, đảm bảo các giá trị thiết kế an toàn.

Giá trị mô-men xoắn tối thiểu gây hỏng

Ký hiệu renBước ren (mm)Mô-men xoắn phá hỏng tối thiểu MB phút (N·m)
Lớp tài sản
8.89.810.912.9
M10.250.0330.0360.040.045
M1.20.250.0750.0820.0920.1
M1.40.30.120.130.140.16
M1.60.350.160.180.20.22
M20.40.370.40.450.5
M2.50.450.820.911.1
M30.51.51.71.92.1
M3.50.62.42.733.3
M40.73.63.94.44.9
M50.87.68.39.310
M6113141617
M7123252831
M81.2533364044
M8×1138424652
M101.566728190
M10×118492102114
M10×1.251.25758291102

Lưu ý: Các giá trị này áp dụng cho ren có dung sai 6g, 6f và 6e. Chúng đảm bảo mô-men xoắn lắp đặt an toàn trong các cụm lắp ráp.

Câu hỏi thường gặp

Mục đích của thử nghiệm momen xoắn trong tiêu chuẩn GB/T 3098.13 là gì?

Bài kiểm tra này xác minh độ bền xoắn của bu lông và ốc vít đường kính nhỏ, đảm bảo chúng không bị hỏng dưới tải trọng quy định. Điều này rất quan trọng đối với việc đảm bảo chất lượng trong các ứng dụng chịu tải trọng cao như điện tử và máy móc chính xác.

Tôi phải chọn loại thuộc tính phù hợp cho các loại ốc vít của mình như thế nào?

Hãy lựa chọn dựa trên độ bền kéo và độ bền xoắn yêu cầu. Ví dụ, loại 12.9 có giá trị cao hơn nhưng đòi hỏi phải xử lý cẩn thận để tránh hiện tượng giòn hydro. Tham khảo tải trọng ứng dụng và các yếu tố môi trường.

Nếu mô-men xoắn đo được thấp hơn mô-men xoắn tối thiểu gây hỏng thì sao?

Điều này cho thấy có thể có lỗi vật liệu hoặc vấn đề trong quá trình sản xuất. Hãy loại bỏ lô hàng và điều tra nguyên nhân, chẳng hạn như xử lý nhiệt không đúng cách hoặc sai lệch về hình dạng ren.

Tiêu chuẩn này có thể áp dụng cho các loại ốc vít có kích thước lớn hơn 10 mm không?

Không, tiêu chuẩn GB/T 3098.13 chỉ giới hạn ở đường kính từ 1-10 mm. Đối với kích thước lớn hơn, vui lòng tham khảo các phần khác của tiêu chuẩn GB/T 3098 hoặc các tiêu chuẩn ISO tương đương như ISO 898-1.

Ma sát ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm mô-men xoắn như thế nào?

Ma sát giữa đầu kẹp và ren có thể làm tăng sai số mô-men xoắn đo được, dẫn đến đánh giá không chính xác. Hãy đảm bảo các thiết bị kẹp giảm thiểu tối đa sự cản trở này để có dữ liệu đáng tin cậy.

Tỷ lệ sức bền X đóng vai trò gì trong các phép tính?

X liên hệ cường độ cắt xoắn với cường độ kéo, cung cấp hệ số an toàn. Giá trị X thấp hơn đối với các cấp cao hơn phản ánh độ giòn tăng lên, hướng dẫn thiết kế thận trọng.