Vickers Brinell Rockwell

Bảng quy đổi độ cứng là công cụ thiết yếu trong kỹ thuật vật liệu, cho phép các chuyên gia so sánh các phép đo từ các phương pháp thử nghiệm khác nhau như Vickers (HV), Brinell (HB), Rockwell (HR) và Shore (HS). Các quy đổi này dựa trên các tiêu chuẩn như DIN 50150, cung cấp các giá trị gần đúng đáng tin cậy cho các kim loại thông thường. Chúng hỗ trợ kiểm soát chất lượng, lựa chọn vật liệu và tuân thủ thông số kỹ thuật, đảm bảo tính nhất quán trong các quy trình thử nghiệm. Lưu ý rằng các quy đổi chỉ là giá trị gần đúng và cần được xác minh bằng các thử nghiệm thực tế đối với các ứng dụng quan trọng, vì các yếu tố như thành phần vật liệu và xử lý nhiệt có thể ảnh hưởng đến độ chính xác.

Hiểu rõ các bảng này giúp kỹ sư chuyển đổi giá trị độ cứng cho mục đích thiết kế, sản xuất và kiểm tra. Ví dụ, thang đo Rockwell nhanh chóng cho dây chuyền sản xuất, trong khi thang đo Vickers chính xác hơn cho các khu vực nhỏ. Luôn luôn xem xét tải trọng thử nghiệm và loại đầu đo khi sử dụng các chuyển đổi.

Bảng quy đổi độ cứng cho các kim loại thông thường

Bảng này bao gồm các chuyển đổi cho các kim loại thông dụng như thép cacbon và thép hợp kim, bao gồm Rockwell (HRA, HRB, HRC, HRD), Rockwell bề mặt (15N, 30N, 45N), Vickers (HV), Brinell (HB) và Shore (HS). Bảng này được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn DIN 50150 cho các loại thép thông thường. Hãy sử dụng bảng này để đối chiếu các giá trị khi chuyển đổi giữa các phương pháp thử nghiệm, đảm bảo các đặc tính vật liệu đáp ứng các thông số kỹ thuật. Đối với các chi tiết mỏng hoặc các bộ phận được xử lý bề mặt, nên sử dụng phương pháp Rockwell bề mặt để tránh biến dạng.

  • Chọn tỷ lệ phù hợp dựa trên độ dày và độ cứng của vật liệu.
  • Kiểm tra độ chính xác trong thiết kế kỹ thuật bằng các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn.
  • Hướng dẫn: Đối với thép có độ cứng trên 500 HV, cần xem xét khả năng giòn trong các ứng dụng.

Độ cứng RockwellĐộ cứng Rockwell bề mặtVickersBrinellBờ biển
HRAHRBHRCPhát triển nguồn nhân lực15N30N45 độ BắcĐiện áp caoHBHS
60kgf100kgf150kgf100kgf15kgf30kgf45kgf50kgf3000kgfJIS
85.66876.993.284.475.494097.6
85.367.576.5938474.392096.4
856776.192.983.674.290095.2
84.766.575.792.783.173.688094
84.465.975.392.582.773.186092.8
84.165.374.892.382.272.284091.5
83.864.774.392.181.771.882090.2
83.46473.89281.170.780088.9
8363.373.391.580.470.278087.5
82.662.572.691.279.769.476086.2
82.261.872.19179.168.674084.8
81.86171.590.778.467.772083.3
81.360.170.890.377.666.770081.8
81.159.770.590.177.266.269081.1
80.859.270.189.776.865.768080.3
80.658.869.889.576.465.367079.6
80.358.369.489.275.964.766078.8
8057.8698975.564.165078
79.857.368.788.875.163.564077.2
79.556.868.388.574.66363076.4
79.256.367.988.274.262.462075.6
78.955.767.58873.661.761074.7
78.655.26787.873.261.260073.9
78.454.766.787.572.760.559073.1
7854.166.287.272.159.958072.2
77.853.665.88771.759.357071.3
77.45365.486.871.258.656070.4
7752.364.886.570.557.855069.6
76.751.764.486.3705754068.7
76.451.163.98669.556.253067.7
76.150.563.585.76955.652066.8
75.749.863.185.468.354.751065.9
75.349.162.78567.754.150064.9
74.948.462.384.767.153.549063.7
74.547.761.984.366.452.948062.5
74.146.961.583.965.752.347061.3
73.646.160.983.66551.646060
73.345.360.583.264.35145059
72.844.559.982.863.550.344058
72.343.659.382.562.749.743056.9
71.842.758.78261.94942055.9
71.441.858.181.861.148.241054.9
70.840.857.581.360.247.440053.8
70.339.857.18159.646.839053
69.811038.856.580.65946.138052.1
401009516.1

Chuyển đổi độ cứng cho kim loại mềm

Đối với các kim loại mềm như đồng và nhôm, bảng này cung cấp các chuyển đổi giữa thang đo Rockwell (HRB, HRF), thang đo Rockwell bề mặt (15T, 30T, 45T) và thang đo Vickers (HV). Các vật liệu này yêu cầu tải trọng nhẹ hơn để tránh biến dạng, do đó thang đo Rockwell bề mặt là lý tưởng. Sử dụng thang đo này cho các hợp kim kim loại màu trong ngành điện tử hoặc hàng không vũ trụ, nơi độ cứng chính xác tương quan với độ dẻo và khả năng gia công.

  1. Chọn thang đo phù hợp với độ mềm của vật liệu để tránh kết quả đo không chính xác.
  2. Đối chiếu với thước đo Vickers đối với các mẫu nhỏ hoặc mỏng.
  3. Mẹo: Độ cứng thấp hơn cho thấy khả năng tạo hình tốt hơn nhưng khả năng chống mài mòn thấp hơn.
Độ cứng RockwellĐộ cứng Rockwell bề mặtVickers
HRBHRF15T30T45TĐiện áp cao
100kgf60kgf15kgf30kgf45kgf50kgf
93.51109077.566196
109.565.5194
937765192
92.510976.564.5190
9289.564188
91.5108.57663.5186
9175.563184
90.51088962.5182
90107.57562180
8974.561.5178
88.510761176
8888.57460.5174
87.5106.573.560172
8759.5170
86106887359168
85.572.558.5166
85105.57258164
8410587.557.5162
83.571.556.7160
83104.57156158
821048770.555.5156
81.5103.57054.5154
80.554152
8086.569.553.5150
79102.56953148
7810268.552.5146
77.5101.5866851.5144
7710167.551142
76100.585.56750140
7510066.549138
74.599.5856648136
73.59965.547.5134
7398.584.56546.5132
72988464.545.5130
7197.563.545128
709783.56344126
6996.562.543124
6896836242122
6795.56141120
669582.560.540118
6594.5826039116
649481.559.538114
63938158.537112
6292.680.55835.5110
61925734.5108
59.591.2805633106
5890.579.55532104
5789.87954.530.5102
568978.553.529.5100
54887852.52898
5387.277.551.526.596
61.686.67750.524.594
49.585.476.5492392
47.584.475.5482190
4683.575471988
4482.374.545.51786
4281.273.54414.584
4080734312.582
37.578.672411080
3577.471.539.57.578
32.57670.5384.576
3074.87036174
27.573.2693472
24.571.6683270
21.570673068
18.568.5662866
15.566.86525.564
12.56563.52362
106362.520.560
61611858
58.8601556
56.558.51254
53.55752
50.555.550
4954.549
4753.548
4547
4346
4045

Câu hỏi thường gặp

Điểm khác biệt giữa thang đo Rockwell và thang đo Rockwell bề mặt là gì?

Độ cứng Rockwell bề mặt sử dụng tải trọng nhẹ hơn (15, 30, 45 kgf) cho các vật liệu mỏng hoặc được xử lý bề mặt để tránh biến dạng, trong khi độ cứng Rockwell tiêu chuẩn sử dụng tải trọng nặng hơn (60, 100, 150 kgf) để đo độ cứng khối. Chọn độ cứng bề mặt cho các bộ phận thành mỏng như ống để đảm bảo kết quả đo chính xác mà không làm hỏng mẫu.

Độ chính xác của các phép chuyển đổi độ cứng là bao nhiêu?

Các phép quy đổi chỉ là ước tính dựa trên các tiêu chuẩn như DIN 50150 và có thể thay đổi tùy thuộc vào loại vật liệu hoặc điều kiện. Luôn luôn thực hiện các thử nghiệm trực tiếp đối với các ứng dụng quan trọng, vì các yếu tố như cấu trúc hạt hoặc các nguyên tố hợp kim có thể ảnh hưởng đến sự tương đương.

Tại sao lại sử dụng độ cứng Vickers cho các khu vực nhỏ?

Vickers sử dụng đầu đo kim cương với tải trọng thay đổi, thích hợp cho việc đo chính xác trên các bề mặt nhỏ hoặc không đồng nhất. Nó cung cấp một thang đo duy nhất (HV) cho tất cả các mức độ cứng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi sang các thang đo khác như Rockwell hoặc Brinell.

Khi nào nên sử dụng bảng kim loại mềm?

Sử dụng bảng này cho các kim loại màu như đồng hoặc nhôm, những kim loại mềm hơn và cần điều chỉnh thang đo để tránh sai sót khi đo độ cứng. Bảng này hữu ích trong các ứng dụng như linh kiện điện tử, nơi độ dẻo là yếu tố quan trọng.

Các bảng này có thể áp dụng cho tất cả các kim loại không?

Không, chúng được tối ưu hóa cho các loại thép thông thường và kim loại mềm. Đối với thép không gỉ hoặc hợp kim đặc biệt, hãy tham khảo các tiêu chuẩn cụ thể hoặc tiến hành các thử nghiệm thực nghiệm, vì các phép chuyển đổi có thể không chính xác do các đặc tính riêng biệt.

Nếu một giá trị không có trong bảng thì sao?

Nội suy một cách thận trọng hoặc sử dụng các công thức toán học từ các tiêu chuẩn như ASTM E140. Để đạt độ chính xác cao, hãy thực hiện trực tiếp thử nghiệm cần thiết, đặc biệt là trong các quy trình đảm bảo chất lượng.