Tiêu chuẩn GB/T 3098.5-2016 quy định các đặc tính cơ học của vít tự ren, đảm bảo độ tin cậy của chúng trong các ứng dụng lắp ghép trong nhiều ngành công nghiệp như ô tô, xây dựng và điện tử. Tiêu chuẩn này nêu rõ các yêu cầu về độ cứng bề mặt, độ sâu lớp vỏ, độ cứng lõi, độ dày tấm thử và đường kính lỗ cho các thử nghiệm tạo ren, và độ bền xoắn tối thiểu. Việc tuân thủ các thông số này đảm bảo rằng vít tự ren hoạt động hiệu quả trong việc tạo ren mà không cần khoan trước, đồng thời duy trì tính toàn vẹn cấu trúc dưới tải trọng.

Các đặc tính cơ học chính

Tiêu chuẩn này quy định các đặc tính cho vít tự ren có ký hiệu ren từ ST2.2 đến ST9.5. Các đặc tính này bao gồm độ cứng bề mặt tối thiểu, phạm vi độ sâu lớp vỏ, phạm vi độ cứng lõi, kích thước của các tấm thử tiêu chuẩn được sử dụng trong các thử nghiệm hiệu suất ren, và giá trị mô-men xoắn phá vỡ tối thiểu. Dữ liệu này đảm bảo vít có thể chịu được các ứng suất khi lắp đặt và các yêu cầu vận hành.

Thuộc tính / Chủ đềST2.2ST2.6ST2.9ST3.3ST3.5ST3.9ST4.2ST4.8ST5.5ST6.3ST8ST9.5
Độ cứng bề mặt (tối thiểu)450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3450 HV0.3
Độ dày vỏ đạn (tối thiểu, mm)0.040.040.050.050.050.10.10.10.10.150.150.15
Độ dày vỏ (tối đa, mm)0.10.10.180.180.180.230.230.230.230.280.280.28
Độ cứng lõi (khoảng)270 HV5 ~ 370 HV5270 HV5 ~ 370 HV5270 HV5 ~ 370 HV5270 HV5 ~ 370 HV5270 HV5 ~ 370 HV5270 HV5 ~ 370 HV5270 HV10 ~ 370 HV10270 HV10 ~ 370 HV10270 HV10 ~ 370 HV10270 HV10 ~ 370 HV10270 HV10 ~ 370 HV10270 HV10 ~ 370 HV10
Độ dày tấm thử tiêu chuẩn (tối thiểu, mm)1.171.171.171.171.851.851.853.13.14.674.674.67
Độ dày tấm thử tiêu chuẩn (tối đa, mm)1.31.31.31.32.062.062.063.233.235.055.055.05
Đường kính lỗ tiêu chuẩn trên tấm thử (tối thiểu, mm)1.9052.1852.4152.682.923.243.434.0154.7355.4756.8858.27
Đường kính lỗ tiêu chuẩn trên tấm thử (tối đa, mm)1.9552.2352.4652.732.973.293.484.0654.7855.5256.9358.33
Mômen xoắn phá vỡ (phút, N·m)0.450.91.522.73.44.46.31013.630.568

Lưu ý: Giá trị độ cứng được đo bằng phương pháp Vickers với tải trọng xác định (ví dụ: HV0.3 biểu thị tải trọng 0,3 kgf). Độ sâu lớp thấm cacbon, rất cần thiết cho khả năng tạo ren. Thông số kỹ thuật của tấm thử đảm bảo đánh giá nhất quán hiệu suất taro.

Tiêu chuẩn thay thế

Để đảm bảo tính tương thích quốc tế, tiêu chuẩn GB/T 3098.5-2016 phù hợp chặt chẽ với tiêu chuẩn ISO 2702:2011, tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu tương đương cho vít tự ren bằng thép được xử lý nhiệt.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Độ cứng bề mặt của vít tự ren có tác dụng gì?
Độ cứng bề mặt, được thiết lập ở mức tối thiểu 450 HV0.3, đảm bảo vít có thể cắt và tạo ren trong vật liệu ghép nối mà không bị biến dạng, tăng cường độ bền trong các ứng dụng như lắp ráp tấm kim loại.
Độ sâu của rãnh vít ảnh hưởng đến hiệu suất của vít như thế nào?
Độ dày lớp vỏ, dao động từ tối thiểu 0,04 mm đến tối đa 0,28 mm tùy thuộc vào kích thước, tạo ra một lớp ngoài cứng chắc để tạo ren trong khi vẫn duy trì lõi cứng cáp hơn, ngăn ngừa hiện tượng gãy giòn trong quá trình lắp đặt.
Tại sao lại cần có các phạm vi độ cứng lõi được quy định?
Độ cứng lõi (270 đến 370 HV với tải trọng khác nhau) cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, đảm bảo vít chịu được ứng suất xoắn mà không bị nứt, điều này rất quan trọng để đảm bảo độ chắc chắn trong môi trường năng động.
Kích thước của tấm thử nghiệm cho biết điều gì?
Các kích thước này chuẩn hóa các thử nghiệm ren, mô phỏng các vật liệu thực tế. Ví dụ, đối với ST4.8, độ dày tấm dao động từ 3,1 đến 3,23 mm với đường kính lỗ từ 4,015 đến 4,065 mm, nhằm xác minh tính nhất quán về hiệu suất của vít.
Mô-men xoắn phá vỡ được kiểm tra như thế nào và tại sao điều đó lại quan trọng?
Mô-men xoắn phá vỡ, với giá trị tối thiểu lên đến 68 N·m đối với tiêu chuẩn ST9.5, được kiểm tra bằng cách tác dụng mô-men xoắn cho đến khi bị gãy. Điều này đảm bảo vít có thể chịu được lực lắp đặt mà không bị gãy, rất quan trọng đối với sự an toàn trong các ứng dụng kết cấu.
Tiêu chuẩn GB/T 3098.5-2016 có tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế không?
Đúng vậy, nó được hài hòa với tiêu chuẩn ISO 2702:2011, cho phép khả năng thay thế toàn cầu trong thiết kế và mua sắm vít tự ren.