Băng tải cố định DTII/ DTII(A) dùng cho ngành khai thác mỏ/ than/ luyện kim/ điện/ xi măng

Băng tải cố định loại DTII/ DTII(A) là thiết kế thống nhất hiện hành trong nước dành cho sản phẩm đa dụng, các thông số và hiệu suất chính phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế ISO, được sử dụng rộng rãi trong luyện kim, khai thác mỏ, cảng biển, điện lực, vật liệu xây dựng, hóa chất, dầu khí, xử lý chất thải xây dựng và các ngành công nghiệp khác. Băng tải này thích hợp hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ -25°C đến 40°C. Hệ thống vận chuyển tổng hợp đơn vị hoặc đa đơn vị có thể vận chuyển vật liệu với khối lượng từ 0,5 đến 2,5 tấn với nhiều loại vật liệu và hàng hóa rời khác nhau.

Băng tải cố định loại DTII/ DTII(A) là thiết kế thống nhất hiện hành trong nước dành cho sản phẩm đa dụng, các thông số và hiệu suất chính phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế ISO, được sử dụng rộng rãi trong luyện kim, khai thác mỏ, cảng biển, điện lực, vật liệu xây dựng, hóa chất, dầu khí, xử lý chất thải xây dựng và các ngành công nghiệp khác. Băng tải này thích hợp hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ -25°C đến 40°C. Hệ thống vận chuyển tổng hợp đơn vị hoặc đa đơn vị có thể vận chuyển vật liệu với khối lượng từ 0,5 đến 2,5 tấn với nhiều loại vật liệu và hàng hóa rời khác nhau.

Dòng băng tải này có thể đáp ứng các yêu cầu vận chuyển nằm ngang và nghiêng, đồng thời có thể áp dụng hình dạng vận chuyển với các đoạn cong lồi, cong lõm và đoạn thẳng. Kích thước khối vật liệu cho phép trên băng tải phụ thuộc vào băng tải, tốc độ băng tải, góc rãnh và góc nghiêng, và kích thước khối tối đa áp dụng cho các băng tải khác nhau.

DTII DTII(A) Băng tải cố định

Đặc điểm của băng tải cố định DTII/ DTII(A)

  • Khối lượng vật liệu vận chuyển dưới 2,5 tấn/m³
  • Có thể chia thành 500, 650, 800, 1000, 1200, 1400, 1600, 1800, 2000, 2200, 2400
  • Có thể chia thành: 0,8, 1,0, 1,25, 1,6, 2,0, 2,5, 3,15, 4,0, (4,5), 5,0, (5,6), 6,5

DTII/ DTII(A) Phụ tùng băng tải cố định

DTII DTII(A) Các bộ phận băng tải cố định

1Phễu đầu9Khung trung gian
2Trống đầu10Băng tải
3Đầu làm sạch11Con lăn đệm
4Khung đầu12Máy làm sạch phần trống
5Thiết bị bảo vệ13Rãnh dẫn hướng
6Con lăn vận chuyển14Khung đuôi
7Con lăn hồi15Trống đuôi
8Chân đỡ16Thiết bị căng

Bảng thông số kỹ thuật băng tải cố định DTII, DTII(A)

Chiều rộng đai (mm)0.81.01.251.62.02.53.154(4.5)5.0(5.6)6.5
5006987108139174217
650127159198254318397
800198248310397496620781
1000324405507648811101412781622
1200593742951118814861872237726742971
140082510321321165220652602330437184130
16002186273334444373492054656122
180027953494440355916291698978299083
2000347043385466694178088676971711277
2200684386909776108631216614120
240082891052611842131581473717104

Ghi chú:
1. Khả năng vận chuyển trong bảng được tính toán dựa trên vận chuyển ngang, với góc xếp chồng động là 20° và góc rãnh con lăn là 35°.
2. Tốc độ băng tải 4,5m/s và 5,6m/s trong bảng là các giá trị không tiêu chuẩn và thường không được khuyến nghị sử dụng.

Lĩnh vực ứng dụng của băng tải cố định DTII, DTII(A)

1. Ngành công nghiệp than

  • Trong các mỏ than ngầm, băng tải con lăn DTII được sử dụng để vận chuyển than từ khu vực khai thác đến các kho chứa than dưới lòng đất. Được thiết kế để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt với không gian hạn chế và nhiều bụi, nó đảm bảo dòng chảy vật liệu ổn định. Các con lăn cung cấp lực đỡ mạnh mẽ cho băng tải, cho phép vận chuyển than trơn tru, trong khi độ bền của băng tải ngăn ngừa đứt gãy khi chịu tải nặng.
  • Trong các nhà máy chế biến than, băng tải được sử dụng để vận chuyển các loại than khác nhau, chẳng hạn như than sạch, than trung cấp và than đá thải, đến các kho chứa hoặc trạm xếp dỡ tương ứng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chế biến hoặc vận chuyển tiếp theo.

2. Cảng và Bến tàu

  • Tại các cảng hàng rời, băng tải DTII được sử dụng để bốc dỡ các vật liệu rời như quặng, than và ngũ cốc. Ví dụ, sau khi quặng được dỡ xuống từ tàu, băng tải có thể vận chuyển khối lượng lớn theo các tuyến đường cụ thể đến các kho chứa. Đối với ngũ cốc, chức năng điều khiển tốc độ và các tính năng bảo vệ giúp ngăn ngừa hư hỏng hoặc rơi vãi sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
  • Tại các cảng container, nó cũng có thể vận chuyển các vật liệu phụ trợ, chẳng hạn như các bộ phận cho thiết bị xếp dỡ hàng hóa chạy bằng băng tải, đảm bảo hoạt động cảng diễn ra suôn sẻ.

3. Ngành công nghiệp luyện kim

  • Trong các nhà máy luyện gang, băng tải vận chuyển quặng sắt và than cốc đến lò cao. Việc cung cấp nguyên liệu thô liên tục rất quan trọng để đảm bảo quá trình luyện kim không bị gián đoạn, và băng tải DTII cung cấp khả năng vận chuyển ổn định với công suất có thể điều chỉnh, hoạt động đáng tin cậy trong môi trường nhiệt độ cao và nhiều bụi.
  • Trong các nhà máy thép, nó vận chuyển phôi thép, ví dụ như di chuyển phôi bán thành phẩm từ các nhà máy cán đến các xưởng tiếp theo như xử lý nhiệt hoặc hoàn thiện, hỗ trợ quy trình sản xuất liên tục.

4. Ngành công nghiệp vật liệu xây dựng

  • Trong các nhà máy xi măng, băng tải vận chuyển các nguyên liệu thô như đá vôi, đất sét và bột sắt từ mỏ hoặc kho chứa đến các nhà máy nghiền nguyên liệu. Nó cũng xử lý xi măng thành phẩm, vận chuyển từ các silo đến khu vực đóng gói hoặc trạm bốc dỡ hàng rời.
  • Trong các nhà máy gốm sứ, băng tải vận chuyển cả nguyên liệu thô (ví dụ: đất sét, đá sứ) và thành phẩm. Nó vận chuyển nguyên liệu đến các xưởng tạo hình và chuyển các sản phẩm gốm đã nung đến khu vực đóng gói. Tốc độ và lực căng của băng tải có thể được điều chỉnh để phù hợp với các sản phẩm có kích thước và trọng lượng khác nhau.

5. Ngành công nghiệp hóa chất

  • Băng tải con lăn DTII cũng được sử dụng để vận chuyển nguyên liệu hóa học và thành phẩm. Dựa trên các đặc tính cụ thể của vật liệu, chẳng hạn như tính ăn mòn hoặc dễ cháy, vật liệu băng tải phù hợp và các biện pháp an toàn được thực hiện để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy và an toàn.
Băng tải dùng trong ngành khai thác mỏBăng tải cho ngành công nghiệp than
Băng tải dùng trong ngành khai thác mỏBăng tải cho ngành công nghiệp than
Băng tải cho ngành công nghiệp cảng biểnBăng tải cho ngành công nghiệp điện
Băng tải cho ngành công nghiệp cảng biểnBăng tải cho ngành công nghiệp điện

Ưu điểm của băng tải cố định DTII, DTII(A)

Khả năng vận chuyển cao

  • Hệ thống băng tải DTII cung cấp nhiều mức công suất vận chuyển, từ vài chục tấn/giờ đến vài nghìn tấn/giờ, lý tưởng cho các hoạt động quy mô lớn. Chiều rộng và tốc độ băng tải có thể được tùy chỉnh. Ví dụ, tại các mỏ than lớn, băng tải có thể đạt chiều rộng 1-2 mét và tốc độ 3-5 m/giây, vận chuyển hàng nghìn tấn than mỗi giờ.

Khả năng thích ứng rộng rãi

  • Khả năng thích ứng địa hìnhThích hợp cho việc vận chuyển trên mặt phẳng hoặc mặt nghiêng. Góc nghiêng có thể được điều chỉnh dựa trên đặc tính vật liệu (ví dụ: kích thước hạt, độ ẩm và ma sát). Đối với than khô, góc nghiêng có thể đạt 18–20°. Tại các khu vực khai thác mỏ trên núi, nó có thể vận chuyển quặng xuống dốc từ mỏ đến nhà máy chế biến, giảm bớt khó khăn trong vận chuyển.
  • Khả năng tương thích vật liệuCó khả năng xử lý nhiều loại vật liệu khác nhau, dạng cục (ví dụ: quặng, than đá), dạng bột (ví dụ: xi măng, bột mì) và dạng hạt (ví dụ: ngũ cốc, phân bón). Độ căng băng tải, tốc độ và khoảng cách giữa các con lăn có thể được điều chỉnh cho kích thước hạt từ vài milimét đến vài centimet và mật độ từ các hạt nhẹ đến quặng kim loại nặng.

Hoạt động ổn định

  • Giá đỡ con lănCác con lăn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động trơn tru. Được phân bố đều bên dưới dây đai, chúng ngăn ngừa hiện tượng chùng và lệch trục. Được thiết kế với vòng bi lăn, ma sát giữa dây đai và con lăn được giảm thiểu, đảm bảo chuyển động ổn định và vận chuyển chính xác trong thời gian dài.
  • Hệ thống truyền độngThường bao gồm một động cơ, bộ giảm tốc và khớp nối. Bộ giảm tốc chuyển đổi tốc độ quay của động cơ thành tốc độ phù hợp cho băng tải. Hệ thống được thiết kế để hoạt động liên tục, đáng tin cậy, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động do hỏng hóc cơ khí.

Cấu trúc đơn giản và dễ bảo trì

  • Thiết kế đơn giảnCấu tạo gồm đai, con lăn, khung, hệ thống truyền động và thiết bị căng đai. So với các hệ thống phức tạp hơn như băng tải xích, cấu trúc cơ khí của nó đơn giản hơn, giúp người vận hành dễ hiểu và bảo trì hơn.
  • Dễ dàng thay thế các bộ phận hao mònCác con lăn là những bộ phận dễ bị mài mòn. Nhờ hệ thống lắp đặt đơn giản, các con lăn bị hỏng có thể được thay thế nhanh chóng và dễ dàng bởi nhân viên bảo trì.

Hiệu suất môi trường

  • Hiệu quả năng lượngVới hệ thống truyền động và các thông số vận hành được tối ưu hóa tốt, mức tiêu thụ năng lượng được giảm thiểu. Biến tần (VFD) cho phép động cơ điều chỉnh tốc độ dựa trên nhu cầu tải, giảm thiểu lãng phí năng lượng trong quá trình vận hành ở tải thấp và giảm đáng kể chi phí vận hành.
  • Kiểm soát bụi và ô nhiễmKhi vận chuyển các vật liệu dạng bột như xi măng hoặc bụi than, thiết kế kín của băng tải giúp giảm thiểu tối đa sự phát tán bụi. Hoạt động ổn định của nó giúp giảm thiểu sự rơi vãi và lãng phí vật liệu, từ đó giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Ưu điểm của băng tải cố định DTII, DTII(A)

DTII, DTII(A) Các bộ phận băng tải cố định

  • Ròng rọc tang trống băng tải cố định DTII
    Ròng rọc tang trống là một bộ phận quan trọng của băng tải cố định DTII, có nhiệm vụ dẫn động băng tải theo hướng mong muốn. Nó được thiết kế với độ bền và độ ổn định cao, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy dưới tải trọng nặng và sử dụng liên tục. Ròng rọc tang trống cũng tạo ra lực căng cần thiết để duy trì chuyển động trơn tru của băng tải và ngăn ngừa trượt trong quá trình vận hành.
  • Ròng rọc uốn cong cho băng tải cố định DTII
    Ròng rọc uốn cong được sử dụng để thay đổi hướng của băng tải trong hệ thống băng tải cố định DTII. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thẳng hàng và độ căng phù hợp của băng tải. Được chế tạo bằng vật liệu bền chắc, nó có thể chịu được áp lực của các hoạt động tải nặng trong khi vẫn duy trì hiệu suất ổn định và giảm thiểu sự mài mòn trên băng tải.
  • Con lăn dẫn hướng cho băng tải cố định DTII
    Con lăn đỡ tải hỗ trợ băng tải và vật liệu được vận chuyển. Nó đảm bảo sự di chuyển vật liệu trơn tru và hiệu quả bằng cách giảm ma sát và duy trì sự ổn định của băng tải. Được thiết kế để bền bỉ và chính xác, con lăn đỡ tải nâng cao hiệu suất tổng thể của băng tải, xử lý hiệu quả các vật liệu rời trong điều kiện khai thác khắc nghiệt.
  • Con lăn hồi lưu băng tải cố định DTII
    Con lăn dẫn hướng hồi vị hỗ trợ băng tải rỗng trong hành trình trở về, ngăn ngừa hiện tượng võng và đảm bảo sự thẳng hàng chính xác. Nó được thiết kế để giảm thiểu ma sát và mài mòn, góp phần kéo dài tuổi thọ của hệ thống băng tải. Con lăn dẫn hướng hồi vị cũng giúp duy trì sự cân bằng và ổn định trong quá trình vận hành, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
  • Con lăn băng tải cố định DTII
    Con lăn là một bộ phận quan trọng của băng tải cố định DTII, có chức năng nâng đỡ và dẫn hướng băng tải trong suốt quá trình hoạt động. Các con lăn này được thiết kế để chịu tải trọng cao, ma sát thấp và chống mài mòn. Cấu trúc chắc chắn của chúng đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy, ngay cả trong điều kiện hoạt động nặng nhọc, khiến chúng trở nên thiết yếu cho việc vận chuyển vật liệu hiệu quả trong khai thác mỏ và các ứng dụng công nghiệp.
Ròng rọc tang trống băng tải cố định DTIIRòng rọc uốn cong cho băng tải cố định DTII
Ròng rọc tang trống băng tải cố định DTIIRòng rọc uốn cong cho băng tải cố định DTII
Con lăn dẫn hướng cho băng tải cố định DTIICon lăn hồi lưu băng tải cố định DTII
Con lăn dẫn hướng cho băng tải cố định DTIICon lăn hồi lưu băng tải cố định DTII
Con lăn băng tải cố định DTII
Con lăn băng tải cố định DTII

Thông tin bổ sung

Được chỉnh sửa bởi

Yjx