Đai ốc khóa lục giác mỏng GB/T 6172.2-2016, không có lõi kim loại

1. Giới thiệu

Đai ốc khóa mỏng hình lục giác có chèn phi kim loại là loại ốc vít thiết yếu trong kỹ thuật cơ khí, cung cấp cơ chế khóa đáng tin cậy để ngăn ngừa sự nới lỏng do rung động. Tiêu chuẩn GB/T 6172.2-2016 quy định kích thước, yêu cầu kỹ thuật và ký hiệu cho đai ốc mỏng hình lục giác kiểu momen xoắn chủ đạo có chèn phi kim loại. Tiêu chuẩn này rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng trong sản xuất và ứng dụng trên các ngành công nghiệp như ô tô, hàng không vũ trụ và máy móc.

Các loại đai ốc này được thiết kế để sử dụng trong các cụm lắp ráp có không gian hạn chế, mang lại cấu hình mỏng nhưng vẫn duy trì hiệu suất khóa nhờ vào một miếng chèn phi kim loại, thường là nylon, giúp tạo ra mô-men xoắn cần thiết. Tiêu chuẩn này bao gồm các kích thước từ M3 đến M36, đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại ren bu lông khác nhau.

2. Tổng quan về tiêu chuẩn GB/T 6172.2-2016

Được ban hành năm 2016, tiêu chuẩn GB/T 6172.2 thay thế các phiên bản trước đó và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 10511 dành cho đai ốc lục giác mỏng có momen xoắn chủ đạo. Tiêu chuẩn này áp dụng cho các loại đai ốc làm từ thép có các chi tiết chèn phi kim loại, tập trung vào kích thước và hiệu suất của loại đai ốc.

Tiêu chuẩn này bao gồm các đặc tính cơ học, dung sai và xử lý bề mặt, do đó có thể áp dụng cho các loại ốc vít thông dụng trong các ứng dụng kỹ thuật.

3. Kích thước và thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn này quy định các kích thước chính cho đai ốc khóa mỏng hình lục giác, đảm bảo sự lắp ráp và chức năng chính xác. Tất cả các kích thước đều tính bằng milimét (mm). Bảng dưới đây tóm tắt các thông số kỹ thuật cho các kích thước ren từ M3 đến M36.

Kích thước ren DM3M4M5M6M8M10M12(M14)M16M20M24M30M36
P (Cao độ)0.50.70.811.251.51.75222.533.54
dMột tối đa3.454.65.756.758.7510.81315.117.321.625.932.438.9
dMột phút345681012141620243036
dw phút4.565.96.98.911.614.616.619.622.527.733.242.851.1
phút6.017.668.7911.0514.3817.7720.0323.3526.7532.9539.5550.8560.79
h tối đa3.95566.768.5610.2311.3212.4214.917.822.225.5
giờ phút3.424.524.525.526.187.989.5310.2211.3213.11620.123.4
phút1.551.952.452.93.74.75.76.427.429.110.913.916.9
mw phút1.241.561.962.322.963.764.565.145.947.288.7211.1213.52
tối đa5.57810131618212430364655
phút5.326.787.789.7812.7315.7317.7320.6723.6729.16354553.8
Trọng lượng trên 1000 chiếc (thép) ≈ kg0.3350.6940.941.853.617.0110.1815.0822.0338.9868.12145.2243.8

4. Yêu cầu kỹ thuật

Thân đai ốc được làm bằng thép, với phần chèn được khuyến nghị là nylon 66. Các điều kiện kỹ thuật chung tuân theo tiêu chuẩn GB/T 16938. Dung sai ren là 6H theo tiêu chuẩn GB/T 193 và GB/T 9145. Cấp độ bền cơ học là 04 hoặc 05 (QT) cho các kích thước từ M5 đến M36, với các kích thước nhỏ hơn theo thỏa thuận, tham khảo tiêu chuẩn GB/T 3098.2 và GB/T 3098.9.

Dung sai: Sản phẩm loại A cho D ≤ 16 mm, loại B cho D > 16 mm, theo tiêu chuẩn GB/T 3103.1. Xử lý bề mặt bao gồm không xử lý, mạ điện theo tiêu chuẩn GB/T 5267.1, hoặc mạ kẽm không điện phân theo tiêu chuẩn GB/T 5267.2. Khuyết tật bề mặt tuân theo tiêu chuẩn GB/T 5779.2, và việc chấp nhận/đóng gói theo tiêu chuẩn GB/T 90.1 và GB/T 90.2.

5. Các yêu cầu chính trong GB/T 6172.2-2016

Tiêu chuẩn này nhấn mạnh mô-men xoắn cần thiết để khóa, đảm bảo đai ốc chống rung. Vật liệu phải đáp ứng các cấp độ quy định về độ bền. Việc thử nghiệm bao gồm kiểm tra mô-men xoắn để xác nhận hiệu suất khóa.

6. Ứng dụng và Tác động đến Ngành công nghiệp

Các loại đai ốc này được sử dụng trong lắp ráp ô tô, máy móc và thiết bị điện tử để cố định chắc chắn trong không gian chật hẹp. Tiêu chuẩn này giúp tăng cường kiểm soát chất lượng, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc trong các ứng dụng quan trọng.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Những vật liệu nào được khuyến nghị cho phần chèn phi kim loại?
Tiêu chuẩn này khuyến nghị sử dụng nylon 66 vì độ bền và khả năng khóa chắc chắn của nó.
Dung sai ren được quy định là bao nhiêu?
Dung sai ren là 6H, đảm bảo tương thích với các loại bu lông tiêu chuẩn.
Tiêu chuẩn này khác với tiêu chuẩn GB/T 6172.1 như thế nào?
Tiêu chuẩn GB/T 6172.2 tập trung vào các loại đai ốc mỏng có lõi phi kim loại, trong khi tiêu chuẩn 6172.1 bao gồm các loại hoàn toàn bằng kim loại.
Những phương pháp xử lý bề mặt nào được cho phép?
Không xử lý, mạ điện theo tiêu chuẩn GB/T 5267.1, hoặc phủ lớp kẽm dạng vảy theo tiêu chuẩn GB/T 5267.2, các loại khác theo thỏa thuận.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn loại A áp dụng cho những kích thước nào?
Sản phẩm đạt loại A với đường kính ≤ 16 mm, và loại B với đường kính > 16 mm.
Mô-men xoắn hiện hành được kiểm tra như thế nào?
Tuân thủ các tiêu chuẩn về hiệu suất cơ học như GB/T 3098.9, đảm bảo lực khóa ổn định.