Đề cương của Tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn này quy định các đặc tính cơ học và phương pháp thử nghiệm đối với vít tự khoan ren. Dưới đây là dàn ý có cấu trúc để hướng dẫn người đọc qua các phần chính:

  • Yêu cầu kỹ thuậtBao gồm các tiêu chí về vật liệu, tính chất luyện kim và hiệu suất cơ học.
  • Phương pháp thử nghiệmMô tả chi tiết các quy trình kiểm tra luyện kim và cơ học.
  • Thông số kỹ thuật của cờ lê lựcYêu cầu đối với các dụng cụ được sử dụng trong thử nghiệm momen xoắn.
  • Câu hỏi thường gặpCác câu hỏi thường gặp và những hiểu biết chuyên môn.

Yêu cầu kỹ thuật

Tiêu chuẩn này nêu rõ các yêu cầu chính xác đối với vít tự khoan và ren để đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng lắp ghép. Loại vít này được thiết kế để khoan và tạo ren trong một thao tác duy nhất, thường được sử dụng trong ngành xây dựng, ô tô và máy móc.

Nguyên vật liệu

Vít tự khoan phải được chế tạo từ thép tôi cứng hoặc thép xử lý nhiệt. Việc lựa chọn này đảm bảo sự cân bằng cần thiết giữa độ dẻo ở lõi và độ cứng trên bề mặt, điều rất quan trọng để khoan xuyên qua các vật liệu như thép hoặc nhôm mà không cần khoan mồi.

Tính chất luyện kim

Các đặc tính luyện kim rất quan trọng đối với hiệu suất của vít khi chịu ứng suất. Xử lý nhiệt đúng cách giúp ngăn ngừa các hư hỏng như nứt hoặc giòn.

Độ cứng bề mặt

Sau khi xử lý nhiệt, độ cứng bề mặt của vít tự khoan phải đạt ít nhất 530 HV 0.3. Độ cứng bề mặt cao này cho phép khoan và tạo ren hiệu quả, giảm mài mòn đầu vít trong quá trình lắp đặt.

Độ cứng lõi

Độ cứng lõi sau khi xử lý được quy định như sau:

  • Từ 320 HV 5 đến 400 HV 5 cho các kích thước ren ≤ ST 4.2.
  • Từ 320 HV 10 đến 400 HV 10 cho các kích thước ren > ST 4.2.

Nhiệt độ tôi luyện tối thiểu được khuyến nghị là 330°C. Tránh tôi luyện trong khoảng nhiệt độ từ 275°C đến 315°C để giảm thiểu nguy cơ giòn mactenxit tôi luyện, có thể dẫn đến hỏng hóc sớm dưới tải trọng.

Độ sâu trường hợp

Độ sâu lớp tôi cứng phải tuân thủ các giá trị trong Bảng 1. Độ sâu này đảm bảo lớp tôi cứng đủ dày để khoan trong khi vẫn duy trì độ dẻo dai của lõi.

Bảng 1: Độ sâu của ca bệnh
Kích thước sợiTối thiểu (mm)Tối đa (mm)
ST 2.9 và ST 3.50.050.18
ST 4.2 đến ST 5.50.100.23
ST 6.30.150.28

Cấu trúc vi mô

Trong cấu trúc vi mô được xử lý nhiệt, không được có ferit dạng dải xuất hiện giữa lớp cứng bề mặt và lõi. Điều này đảm bảo độ bền đồng đều và ngăn ngừa các vùng yếu có thể gây ra hỏng do cắt.

Giòn do hydro

Ốc vít tự khoan mạ điện có nguy cơ bị gãy do hiện tượng giòn hydro. Các nhà sản xuất và đơn vị mạ phải thực hiện các biện pháp, bao gồm cả việc thử nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 3098.17, để kiểm soát rủi ro này. Ngoài ra, cần xem xét các yêu cầu giảm thiểu hiện tượng giòn hydro trong tiêu chuẩn GB/T 5267.1 đối với các loại ốc vít mạ điện để tăng cường độ bền lâu dài.

Tính chất cơ học

Các đặc tính cơ học xác định khả năng hoạt động của vít trong các điều kiện vận hành, bao gồm khoan, taro và chịu tải.

Hiệu suất khoan

Phần khoan của vít phải khoan một lỗ được tạo sẵn phù hợp để ép đùn các ren trong khớp nối theo các điều kiện thử nghiệm được quy định trong mục 4.2.1. Điều này đảm bảo việc lắp đặt hiệu quả mà không cần thêm dụng cụ.

Hiệu suất tạo ren

Trong lỗ được khoan sẵn theo mục 3.3.1, vít phải tạo ra các ren trong khớp mà không bị biến dạng khi được vặn vào tấm thử nghiệm theo mục 4.2.1.1. Đặc tính này rất quan trọng để đảm bảo sự cố định chắc chắn trong các vật liệu mỏng.

Sức bền xoắn

Khi được kiểm tra theo mục 4.2.3, độ bền xoắn phải đảm bảo mô-men xoắn gây gãy bằng hoặc vượt quá các giá trị trong Bảng 4. Độ bền xoắn cao giúp ngăn ngừa gãy vỡ trong quá trình siết chặt.

Phương pháp thử nghiệm

Các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn hóa xác minh sự tuân thủ các yêu cầu, cung cấp kết quả có thể tái lập để đảm bảo chất lượng.

Các thử nghiệm hiệu suất luyện kim

Kiểm tra độ cứng bề mặt

Tiến hành theo tiêu chuẩn GB/T 4340.1. Các vết lõm nên được tạo trên bề mặt phẳng, tốt nhất là đầu vít, để đo chính xác lớp cứng.

Kiểm tra độ cứng lõi

Tiến hành theo tiêu chuẩn GB/T 4340.1 trên mặt cắt ngang để đánh giá độ bền bên trong.

Đo độ sâu vỏ

Đo bằng kính hiển vi trên mặt cắt dọc ở sườn giữa đỉnh và chân răng, hoặc ở chân răng đối với vít ≤ ST 4.2. Để phân định độ cứng, sử dụng độ cứng micro-Vickers với lực 300 g tác động lên biên dạng ren, tính toán từ điểm có độ cứng lõi vượt quá 30 HV.

Kiểm tra cấu trúc vi mô

Tiến hành theo các tiêu chuẩn kiểm tra cấu trúc kim loại có liên quan để xác nhận không có khuyết tật.

Kiểm tra hiệu suất cơ học

Kiểm tra khoan và taro

Thiết bị thử nghiệm

Tham khảo Hình 1 để biết ví dụ về cách thiết lập. Các tấm thử nghiệm được làm từ thép cacbon thấp (≤ 0,23% cacbon) với độ cứng từ 110 HV 30 đến 165 HV 30 theo tiêu chuẩn GB/T 4340.1. Độ dày tấm theo Bảng 2.

Bảng 2: Dữ liệu thử nghiệm khoan và taro
Kích thước sợiĐộ dày tấm thử nghiệm (mm)Lực dọc trục (N)Thời gian vặn tối đa (giây)Tốc độ trục vít (vòng/phút)
ST 2.90.7 + 0.7 = 1.415031800–2500
ST 3.51 + 1 = 215041800–2500
ST 4.21.5 + 1.5 = 325051800–2500
ST 4.82 + 2 = 425071800–2500
ST 5.52 + 3 = 5350111000–1800
ST 6.32 + 3 = 5350131000–1800

Độ dày tấm thử có thể bao gồm hai tấm thép. Các giá trị này chỉ dùng cho mục đích kiểm tra nghiệm thu.

Quy trình thử nghiệm

Vặn mẫu vật có lớp phủ hoặc không có lớp phủ vào tấm thử cho đến khi một ren xuyên qua hoàn toàn. Áp dụng lực dọc trục và tốc độ theo Bảng 2 trong suốt quá trình khoan và taro.

Kiểm tra khoan

Theo thỏa thuận, tiến hành kiểm tra khoan bằng cách sử dụng các tấm thử nghiệm theo mục 4.2.1.1 với độ dày theo Bảng 3. Đánh dấu trước một điểm định vị. Sau khi khoan xuyên qua, kích thước lỗ tối đa không được vượt quá giới hạn của Bảng 3.

Bảng 3: Dữ liệu thử nghiệm khoan
Kích thước sợiĐộ dày tấm (mm)Đường kính lỗ tối thiểu (mm)Đường kính lỗ tối đa (mm)
ST 2.912.22.5
ST 3.512.73
ST 4.223.23.6
ST 4.823.74.2
ST 5.524.24.8
ST 6.324.85.4

Bộ gá trong Hình 2 bổ sung cho Hình 1. Đường kính trong của ống lót lớn hơn đường kính ngoài của ren khoảng 0,25 mm. Chiều dài ống lót cho phép kéo dài đầu mũi khoan. Lực dọc trục theo Bảng 2 hướng dẫn lắp đặt; vượt quá lực này có thể gây gãy hoặc quá nhiệt.

Kiểm tra mô-men xoắn

Kẹp vít vào khuôn hoặc thiết bị chia ren phù hợp mà không làm hỏng phần được kẹp. Tham khảo Hình 3 để biết cách thiết lập. Sau khi kẹp, ít nhất hai ren hoàn chỉnh sẽ nhô ra và ít nhất hai ren hoàn chỉnh (không tính đầu mũi khoan) được giữ chặt. Đối với vít ngắn, kẹp toàn bộ ren mà không cần dùng lực kẹp đầu vít.

Dùng thiết bị đã hiệu chuẩn để tạo mô-men xoắn cho đến khi gãy. Vít phải đáp ứng mô-men xoắn tối thiểu gây gãy trong Bảng 4.

Bảng 4: Mô-men xoắn gây hỏng
Kích thước sợiMô-men xoắn tối thiểu gây hỏng (Nm)
ST 2.91.5
ST 3.52.8
ST 4.24.7
ST 4.86.9
ST 5.510.4
ST 6.316.9

Cờ lê lực

Cờ lê lực dùng để kiểm tra phải có sai số đo trong phạm vi ±3% so với giá trị mô-men xoắn quy định. Có thể sử dụng các thiết bị điện có độ chính xác và hiển thị mô-men xoắn tương đương. Đối với các thử nghiệm trọng tài, hãy sử dụng cờ lê lực cầm tay để đảm bảo độ chính xác và khả năng tái lập.

Câu hỏi thường gặp

  1. Theo tiêu chuẩn này, những vật liệu nào được khuyến nghị sử dụng cho vít tự khoan ren?
    Thép tôi cứng bề mặt hoặc thép xử lý nhiệt, cung cấp độ cứng bề mặt cần thiết cho việc khoan và độ dẻo lõi để đảm bảo độ bền.
  2. Hiện tượng giòn hydro trong ốc vít mạ điện được xử lý như thế nào?
    Thông qua các biện pháp như nung sau khi mạ và kiểm tra theo tiêu chuẩn GB/T 3098.17, cùng với các cân nhắc từ tiêu chuẩn GB/T 5267.1 để giảm thiểu rủi ro gãy vỡ.
  3. Việc tránh khoảng nhiệt độ tôi luyện 275–315°C có ý nghĩa gì?
    Khoảng nhiệt độ này có thể gây ra hiện tượng giòn mactenxit tôi luyện, dẫn đến gãy giòn; tôi luyện ở nhiệt độ ≥330°C đảm bảo độ dẻo dai tốt hơn.
  4. Nên kiểm tra độ cứng lõi như thế nào đối với các kích thước vít khác nhau?
    Sử dụng HV 5 cho ≤ ST 4.2 và HV 10 cho > ST 4.2 trên các mặt cắt ngang theo tiêu chuẩn GB/T 4340.1 để đánh giá chính xác các đặc tính bên trong.
  5. Các lực dọc trục nào được tác dụng trong các thử nghiệm khoan, và tại sao?
    Lực tác động dao động từ 150 N đến 350 N cho mỗi kích thước ren (Bảng 2) để mô phỏng điều kiện lắp đặt, ngăn ngừa tình trạng quá tải có thể làm hỏng mũi khoan.
  6. Tại sao việc kiểm tra độ bền xoắn lại quan trọng?
    Việc này giúp xác minh rằng vít có thể chịu được mô-men xoắn khi lắp đặt mà không bị gãy, đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng có yêu cầu siết chặt cao theo Bảng 4.