Tiêu chuẩn GB 1184-2010 Ốc vít tay vuông có cánh

1. Giới thiệu

Ốc vít tay có cánh vuông, còn được gọi là ốc vít hình bướm với cánh vuông, là loại ốc vít thiết yếu được thiết kế để siết chặt bằng tay mà không cần dụng cụ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp yêu cầu lắp ráp và tháo dỡ nhanh chóng, chẳng hạn như máy móc, đồ nội thất và ứng dụng ô tô.

Tiêu chuẩn GB 1184-2010 cung cấp các thông số kỹ thuật cho các loại vít này, đảm bảo tính nhất quán về kích thước, dung sai và hiệu suất. Tiêu chuẩn này, một bản cập nhật từ các phiên bản trước, tập trung vào các kích thước ren hệ mét từ M3 đến M20, bao gồm cả các kích thước tùy chọn như M14 và M18.

Ứng dụng bao gồm việc cố định các tấm, kẹp và phụ kiện cần điều chỉnh thường xuyên. Tiêu chuẩn này chia các thông số kỹ thuật thành các thông số chính như đường kính đầu, sải cánh và chiều cao, như được trình bày chi tiết trong bảng bên dưới.

Bảng 1: Phạm vi thông số chính

Tham sốSự miêu tảKhoảng cách (mm)
dk (phút)Đường kính đầu tối thiểu6,5 đến 27
k (phút)Chiều cao tối thiểu3 đến 12
NChiều rộng cánh (danh nghĩa/tối đa/tối thiểu)từ 17 đến 68
HChiều cao cánh (danh nghĩa/tối đa/tối thiểu)9 đến 35

Tiêu chuẩn này quy định sải cánh từ 17 mm đến 68 mm, đảm bảo thiết kế tiện dụng. Đối với các kích thước nằm ngoài phạm vi này, có thể áp dụng dung sai tùy chỉnh, có khả năng làm tăng độ không chắc chắn trong sản xuất do hạn chế về vật liệu.

Tiêu chuẩn này cũng nêu rõ các phương pháp kiểm tra định kỳ đối với thiết bị sản xuất. Nó áp dụng cho các vật liệu như thép không gỉ, thép cacbon và hợp kim, bao gồm cả các loại được phủ lớp chống ăn mòn.

Sản phẩm này phù hợp với các loại vít có chiều dài ren cho phép lắp ráp chính xác, nhưng không phù hợp với các loại vít có ren siêu ngắn dưới 0,030 mm trong các ứng dụng cụ thể. Các tiêu chuẩn chuyên biệt quy định đối với các vật liệu hoặc sản phẩm đặc thù.

2. Tổng quan về tiêu chuẩn GB 1184-2010

Được ban hành năm 2010, tiêu chuẩn này thay thế các phiên bản trước đó, tích hợp các bản cập nhật để cải thiện độ chính xác và sự phù hợp quốc tế.

Phạm vi: Xác định kích thước và dung sai cho ốc vít tay vuông có ren hệ mét. Bao gồm các kích thước từ M3 đến M20, tập trung vào các loại ốc vít vận hành bằng tay.

Nội dung chính bao gồm bảng kích thước, khuyến nghị vật liệu và các cấp dung sai.

3. Nguyên tắc cơ bản của ốc vít tay vuông

Ốc vít vặn tay có cánh vuông được định nghĩa là loại ốc vít có ren với cánh hình vuông dùng để siết chặt bằng tay.

Nguyên tắc thiết kế dựa trên việc tận dụng lực đòn bẩy của cánh để dễ dàng siết chặt. Mô-men xoắn được tác dụng bằng ngón tay hoặc ngón cái, loại bỏ nhu cầu sử dụng dụng cụ.

Việc tính toán mô-men xoắn hiệu dụng xem xét sải cánh (n) và độ bền vật liệu, thường sử dụng các công thức như T = F × (n/2), trong đó T là mô-men xoắn và F là lực tác dụng.

4. Kích thước và thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn này quy định kích thước chính xác cho các loại ren khác nhau.

4.1 Nhiệt độ sản xuất

Quá trình sản xuất thường diễn ra ở nhiệt độ phòng (10°C đến 35°C). Mọi sai lệch phải được ghi chú trong báo cáo. Để đảm bảo độ chính xác, cần duy trì nhiệt độ 23°C ± 5°C.

4.2 Kích thước chính

Kích thước điển hình được cung cấp cho các cỡ ren từ M3 đến M20. Hãy chọn kích thước sao cho đảm bảo sải cánh đáp ứng các yêu cầu về mặt công thái học.

Bảng 2: Kích thước chi tiết (đơn vị: mm)

Tham sốM3M4M5M6M8M10M12(M14)M16(M18)M20
dk phút6.56.581013162020272727
k phút3344.567.599121212
n nom1717212731364848686868
n tối đa18.518.522.528.533385050707070
n phút15.515.519.525.529344646666666
H nom99111316182323353535
H tối đa10.510.512.514.517.519.524.524.5373737
H phút7.57.59.511.514.516.521.521.5333333
h1 tối đa333.544.55.577888
h2 tối đa444.555.56.588999

5. Chuẩn bị mẫu và các yêu cầu

Ốc vít phải được sản xuất từ ​​vật liệu sạch, không có khuyết tật. Thiết bị bao gồm máy rèn và máy cán ren được cấu hình theo dung sai tiêu chuẩn.

Các bước: Chọn vật liệu, rèn cánh, tiện ren, kiểm tra kích thước bằng thước kẹp và thước đo.

Phân tích dữ liệu so với các giá trị trong bảng để đảm bảo tuân thủ quy định.

6. Kiểm tra độ chính xác và phân tích sai số

Các nguồn gây sai số bao gồm sự biến đổi về vật liệu, sai sót trong gia công và sai sót trong dụng cụ đo lường.

Nâng cao độ chính xác thông qua các thiết bị được hiệu chuẩn và môi trường được kiểm soát.

Lỗi thường gặp: Cánh quá khổ; giải pháp: Điều chỉnh khuôn và kiểm tra lại sau khi sản xuất.

7. Tác động của tiêu chuẩn GB 1184-2010 đối với ngành công nghiệp

Nó tác động đến thiết kế ốc vít trong quá trình nghiên cứu và phát triển, đảm bảo khả năng tương thích giữa các thiết bị.

Tăng cường kiểm soát chất lượng thông qua các cuộc kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

Ứng dụng: Dây chuyền lắp ráp ô tô, bảo trì máy móc, sản xuất đồ nội thất.

8. Câu hỏi thường gặp

Những vật liệu nào được khuyến nghị cho ốc vít tay vuông cánh GB 1184-2010?

Các vật liệu phổ biến bao gồm thép không gỉ (ví dụ: AISI 304) để chống ăn mòn và thép carbon cho mục đích sử dụng thông thường. Các lớp phủ như mạ kẽm giúp tăng độ bền.

Ốc vít có cánh vuông khác với ốc vít có cánh tròn như thế nào?

Cánh vuông cung cấp độ bám tốt hơn cho mô-men xoắn cao hơn, trong khi cánh tròn mượt mà hơn khi thao tác thường xuyên. Hãy lựa chọn dựa trên tính tiện dụng của ứng dụng.

Tiêu chuẩn này áp dụng những dung sai nào cho kích thước?

Sai số cho phép thường là ±0,5 mm đối với kích thước cánh, đảm bảo sự lắp ráp không bị lỏng quá mức. Tham khảo tiêu chuẩn GB/T 1184 để biết các sai số hình học chung.

Có thể sử dụng các loại ốc vít này trong môi trường có độ rung cao không?

Vâng, với các cơ chế khóa như vòng đệm. Tiêu chuẩn tập trung vào kích thước, nhưng xếp hạng độ bền vật liệu (ví dụ: cấp 8.8) đảm bảo độ tin cậy.

Làm thế nào để chọn kích thước ren phù hợp?

Việc lựa chọn phụ tùng dựa trên yêu cầu tải trọng và các bộ phận ghép nối. Ví dụ: M8 cho tải trọng trung bình, M20 cho các ứng dụng tải nặng.

Các cỡ tùy chọn như M14 có bắt buộc không?

Không, (M14) và (M18) là tùy chọn, được sử dụng khi kích thước tiêu chuẩn không đủ. Vui lòng liên hệ nhà sản xuất để biết thông tin về tính khả dụng.